Dardanelles

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng, thường viết hoa):
    • Eo biển Dardanelles: Một eo biển hẹp quan trọng về mặt chiến lược, nối liền biển Aegean với biển Marmara, đồng thời ranh giới tự nhiên phân chia phần thuộc châu Âu của Thổ Nhĩ Kỳ với phần thuộc châu Á.
    • Chiến dịch Dardanelles: Một chiến dịch quân sự lớn nhưng thất bại trong Thế chiến thứ nhất (năm 1915), do quân đội Anh Pháp tiến hành nhằm mục đích chiếm eo biển này, đánh bại Đế quốc Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) mở đường tiếp viện cho đồng minh Nga.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ eo biển):

    • The Dardanelles is a vital shipping route connecting the Mediterranean to the Black Sea. (Eo biển Dardanelles một tuyến đường vận tải biển quan trọng nối Địa Trung Hải với Biển Đen.)
    • Ancient Troy was located near the entrance to the Dardanelles. (Thành Troy cổ đại nằm gần lối vào eo biển Dardanelles.)
  • Danh từ (chỉ chiến dịch):

    • The Dardanelles campaign resulted in heavy casualties for the Allied forces. (Chiến dịch Dardanelles đã dẫn đến thương vong nặng nề cho lực lượng Đồng minh.)
    • Winston Churchill, as First Lord of the Admiralty, was a key planner of the Dardanelles operation. (Winston Churchill, với tư cách Bộ trưởng Hải quân Anh, một nhà hoạch định then chốt của chiến dịch Dardanelles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gallipoli Campaign": Đây tên gọi phổ biến khác cho Chiến dịch Dardanelles, lấy theo tên bán đảo Gallipoli, nơi diễn ra các trận đánh đổ bộ chính.
    • The ANZAC forces (Australian and New Zealand Army Corps) are famously associated with the Gallipoli Campaign (the Dardanelles). (Lực lượng ANZAC (Quân đoàn Úc New Zealand) nổi tiếng gắn liền với Chiến dịch Gallipoli (tức Dardanelles).)
Biến thể từ gần giống
  • Hellespont (n): Tên gọi cổ trong lịch sử thần thoại Hy Lạp cho eo biển Dardanelles.
    • In Greek mythology, Leander swam the Hellespont to meet his lover Hero. (Trong thần thoại Hy Lạp, Leander đã bơi qua eo biển Hellespont để gặp người yêu Hero.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho eo biển: Hellespont (tên cổ), Çanakkale Boğazı (tên tiếng Thổ Nhĩ Kỳ).
  • Cho chiến dịch: Chiến dịch Gallipoli, Chiến dịch eo biển Dardanelles.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Dardanelles": (Cách dùng ẩn dụ, hiếm) Chỉ một nhiệm vụ hoặc chiến dịch khó khăn, tốn kém khả năng thất bại cao, lấy cảm hứng từ sự kiện lịch sử.
    • The ambitious project turned out to be a Dardanelles for the company, draining resources without success. (Dự án đầy tham vọng hóa ra lại một "Dardanelles" đối với công ty, làm cạn kiệt nguồn lực không thành công.)
Noun
  1. chiến dịch thất bại của chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1915) của người Pháp người Anh nhằm mở lối trợ giúp Nga, đánh bại Thổ Nhĩ Kỳ
  2. eo biển giữa Aegean biển Marmara giúp phân cách Châu Âu từ thổ Nhĩ Kỳ

Từ chứa "Dardanelles"