Darfur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Darfur: Một khu vực địa lịch sử rộng lớnphía tây Sudan, châu Phi. Tên gọi này thường được dùng để chỉ vùng lãnh thổ này cùng với bối cảnh xung đột kéo dài, khủng hoảng nhân đạo tình trạng nghèo đói nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The conflict in Darfur has caused immense suffering. (Cuộc xung đột ở Darfur đã gây ra đau khổ tột cùng.)
    • Many humanitarian organizations are providing aid to Darfur. (Nhiều tổ chức nhân đạo đang cung cấp viện trợ cho Darfur.)
    • Darfur is known for its complex ethnic and political history. (Darfur được biết đến với lịch sử dân tộc chính trị phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Darfur crisis": Cuộc khủng hoảng Darfur, thường đề cập đến cuộc xung đột trang thảm họa nhân đạo bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 21.

    • The international community has been criticized for its slow response to the Darfur crisis. (Cộng đồng quốc tế bị chỉ trích phản ứng chậm chạp trước cuộc khủng hoảng Darfur.)
  • "the situation in Darfur": Tình hình ở Darfur, cụm từ dùng trong các báo cáo chính trị hoặc nhân đạo để thảo luận về các điều kiện hiện tại.

    • The UN report detailed the deteriorating situation in Darfur. (Báo cáo của Liên Hợp Quốc mô tả chi tiết tình hình đang xấu đi ở Darfur.)
Biến thể từ gần giống
  • Darfuri (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Darfur.

    • Darfuri culture is rich and diverse. (Văn hóa Darfur rất phong phú đa dạng.)
  • Darfuri (danh từ): Người dân tộc hoặc cư dân đến từ vùng Darfur.

    • Many Darfuris have been displaced by the violence. (Nhiều người Darfur đã phải di tản bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Western Sudan: Tây Sudan (cách gọi theo vị trí địa , nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Darfur một khu vực cụ thể trong khu vực này).
  • The Darfur region: Vùng Darfur (cách gọi nhấn mạnh khía cạnh địa ).
Thành ngữ liên quan
  • "Another Darfur": Một cụm từ đôi khi được sử dụng trong báo chí hoặc phân tích chính trị để so sánh một cuộc khủng hoảng nhân đạo hoặc xung đột mới với tình hình ở Darfur, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
    • Some analysts fear the region could become another Darfur. (Một số nhà phân tích lo sợ khu vực đó có thể trở thành một Darfur khác.)
Noun
  1. khu vực nghèo khổ bần cùng hóamiền tây Sudan

Từ đồng nghĩa