Darrow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một luật sư người Mỹ nổi tiếng: "Darrow" là tên họ của Clarence Darrow, một luật sư biện hộ hình sự nổi tiếng và có ảnh hưởng lớn ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
- Nhà cố vấn về hình luật danh tiếng: Ông được coi là một trong những nhà cố vấn pháp lý về luật hình sự xuất sắc và nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The defense strategy was reminiscent of Darrow's famous arguments. (Chiến lược biện hộ gợi nhớ đến những lập luận nổi tiếng của Darrow.)
- Many law students study the cases of Darrow. (Nhiều sinh viên luật nghiên cứu các vụ án của Darrow.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Darrow-esque defense": một chiến lược biện hộ mang phong cách hoặc có tính chất giống như của Clarence Darrow, thường nhấn mạnh vào khía cạnh nhân văn, xã hội hoặc sự nghi ngờ hợp lý.
- The lawyer's closing statement was a Darrow-esque appeal to the jury's humanity. (Lời tuyên bố kết luận của luật sư là một lời kêu gọi mang phong cách Darrow tới lòng nhân đạo của bồi thẩm đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Darrowian (adj): (thuộc về) Darrow, mang đặc điểm hoặc phong cách của Clarence Darrow.
- His Darrowian approach focused on the social circumstances of the accused. (Cách tiếp cận mang phong cách Darrow của ông tập trung vào hoàn cảnh xã hội của bị cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Renowned defense attorney: luật sư biện hộ lừng danh.
- Famous American lawyer: luật sư Mỹ nổi tiếng.
Lưu ý
- Từ "Darrow" khi đứng một mình, viết hoa chữ cái đầu, hầu như luôn đề cập đến Clarence Seward Darrow (1857–1938). Đây là một danh từ riêng chỉ tên người, không phải một từ chung để chỉ nghề nghiệp.
- Trong ngữ cảnh pháp lý, tên ông thường được dùng như một biểu tượng cho tài hùng biện, sự biện hộ xuất sắc và quan điểm tiến bộ trong các vụ án hình sự.
Noun
- luật sư người Mỹ, nổi tiếng, nhà cố vấn về hình luật danh tiếng nhất đương thời ở châu Mỹ.