Datura arborea
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc chi Datura, được trồng làm cảnh nhờ những bông hoa hình loa kèn lớn, có mùi thơm nồng và thường nở về đêm. Loài này có độc tính cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden featured a beautiful datura arborea with white, fragrant blooms. (Khu vườn có một cây datura arborea xinh đẹp với những bông hoa trắng thơm ngát.)
- Despite its beauty, datura arborea contains toxic alkaloids. (Mặc dù đẹp, datura arborea chứa các ancaloit độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn, datura arborea thường được đề cập như một loại cây cảnh có hoa ấn tượng nhưng cần được xử lý cẩn thận.
- The landscaper warned us about handling datura arborea without gloves. (Người thiết kế cảnh quan đã cảnh báo chúng tôi về việc xử lý datura arborea mà không đeo găng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Angel's Trumpet: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi (trước đây được xếp vào chi ), có hình thái tương tự với hoa hình loa kèn lớn, thơm. là một tên gọi cũ của một số loài trong nhóm này.
- Datura: Tên chi, bao gồm nhiều loài cây có độc, thường được gọi là cây cà độc dược.
Từ đồng nghĩa
- Brugmansia arborea: Tên khoa học hiện đại hơn thường được sử dụng để chỉ loài cây này.
- Angel's Trumpet tree: Tên gọi mô tả phổ biến.
Lưu ý
- datura arborea là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường gọi nó bằng tên phổ biến hơn là "Angel's Trumpet" (Hoa loa kèn thiên thần).
- Tất cả các bộ phận của cây đều có độc và có thể gây nguy hiểm nếu ăn phải.
Noun
- (thực vật học) Hoa loa kèn có mùi thơm, ở Nam Mỹ.