Daubentoniidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ vượn khôn: Một họ động vật thuộc bộ linh trưởng, hiện chỉ bao gồm một loài duy nhấtvượn cáo aye-aye.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Daubentoniidae is a unique family of primates. (Họ Daubentoniidae một họ linh trưởng độc đáo.)
    • Scientists study the Daubentoniidae to understand primate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Daubentoniidae để hiểu về sự tiến hóa của linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "Daubentoniidae" thường được viết in nghiêng để biểu thị đây một danh pháp khoa học.
    • The only extant species in the family Daubentoniidae is the aye-aye. (Loài duy nhất còn tồn tại trong họ Daubentoniidae vượn cáo aye-aye.)
Biến thể từ gần giống
  • Daubentonia (Danh từ): Tên chi duy nhất trong họ Daubentoniidae, bao gồm loài aye-aye.
  • Aye-aye (Danh từ): Tên thông thường của loài động vật duy nhất () trong họ Daubentoniidae.
Từ đồng nghĩa
  • Họ vượn cáo aye-aye: Cách gọi thông thường dựa trên tên loài đại diện duy nhất.
Noun
  1. Họ vượn khôn

Từ đồng nghĩa