Dauphin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái tử đầu của vua Pháp, người thừa kế ngai vàng: "Dauphin" một tước hiệu lịch sử dành cho người thừa kế ngai vàng của Vương quốc Pháp, thường con trai cả của nhà vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dauphin was expected to learn the art of governance from a young age. (Vị Thái tử đầu được kỳ vọng sẽ học nghệ thuật quản trị từ khi còn nhỏ.)
    • The title of Dauphin was held by the heir apparent to the French throne. (Tước hiệu Dauphin được nắm giữ bởi người thừa kế rõ ràng cho ngai vàng nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dauphin of France": Một cách gọi trang trọng để chỉ người thừa kế ngai vàng Pháp trong bối cảnh lịch sử.
    • The fate of the Dauphin of France after the revolution remains a historical mystery. (Số phận của Thái tử đầu nước Pháp sau cuộc cách mạng vẫn một bí ẩn lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dauphine (n): Vợ của Dauphin, tức Thái tử phi.
    • The Dauphine played a significant ceremonial role at court. (Thái tử phi đóng một vai trò nghi lễ quan trọng trong triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Crown Prince: Thái tử, người thừa kế ngai vàng (từ chung, không riêng nước Pháp).
  • Heir Apparent: Người thừa kế rõ ràng, không thể tranh cãi.
Lưu ý
  • Từ "Dauphin" (viết hoa) một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử của chế độ quân chủ Pháp trước Cách mạng 1789. Tước hiệu này gắn liền với vùng đất Dauphiné.
Noun
  1. thái tử đầu của vua Pháp, người thừa kế ngai vàng