David Alfaro Siqueiros

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Họa sĩ người Mexico: David Alfaro Siqueiros một họa sĩ người Mexico, một trong những nhân vật chính của phong trào tranh tường Mexico (Mexican Muralism).
    • Nghệ sĩ tranh tường cách mạng: Ông nổi tiếng với những tác phẩm tranh tường (mural) quy mô lớn, mang nội dung chính trị mạnh mẽ, miêu tả sự phản kháng, đấu tranh các cuộc cách mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mural by David Alfaro Siqueiros covers the entire wall of the university building. (Bức tranh tường của David Alfaro Siqueiros bao phủ toàn bộ bức tường của tòa nhà đại học.)
    • David Alfaro Siqueiros was a committed political activist as well as an artist. (David Alfaro Siqueiros vừa một nhà hoạt động chính trị nhiệt huyết vừa một nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of David Alfaro Siqueiros": Nghệ thuật của David Alfaro Siqueiros.

    • The art of David Alfaro Siqueiros is characterized by its dynamic composition and social themes. (Nghệ thuật của David Alfaro Siqueiros được đặc trưng bởi bố cục năng động các chủ đề xã hội.)
  • "In the style of Siqueiros": Theo phong cách của Siqueiros.

    • This public mural was painted in the style of Siqueiros. (Bức tranh tường công cộng này được vẽ theo phong cách của Siqueiros.)
Biến thể từ gần giống
  • Siqueiros (Danh từ, viết tắt thông dụng): Thường được dùng để chỉ chính họa sĩ này.

    • Siqueiros often used industrial materials in his work. (Siqueiros thường sử dụng vật liệu công nghiệp trong tác phẩm của mình.)
  • Muralist (Danh từ): Họa sĩ vẽ tranh tường.

    • Along with Diego Rivera, he was a leading muralist. (Cùng với Diego Rivera, ông một họa sĩ tranh tường hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexican mural painter: Họa sĩ tranh tường người Mexico.
  • Revolutionary artist: Nghệ sĩ cách mạng.
Thông tin bổ sung (Không phải thành ngữ hay cụm từ)
  • David Alfaro Siqueiros (1896-1974) một thành viên của bộ ba họa sĩ tranh tường Mexico vĩ đại, cùng với Diego Rivera José Clemente Orozco. Các tác phẩm của ông mang tính biểu tượng cao, sử dụng góc nhìn phóng đại màu sắc mạnh mẽ để truyền tải thông điệp về công lý xã hội chống lại sự áp bức.
Noun
  1. Họa sỹ người -hi- nổi tiếng với những bức tranh tường miêu tả sự phảm kháng các cuộc cách mạng (1896-1974)