Dawson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Một tỉnh phía tây bắc Canada: "Dawson" là tên gọi của một tỉnh nằm ở khu vực tây bắc Canada, thuộc lãnh thổ Yukon.
- Một địa danh nằm trên sông Yukon: Tỉnh Dawson có vị trí địa lý nằm bên bờ sông Yukon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dawson is known for its rich history during the Klondike Gold Rush. (Dawson nổi tiếng với lịch sử phong phú trong thời kỳ Cơn sốt vàng Klondike.)
- They traveled to Dawson to experience the northern wilderness. (Họ đã du lịch đến Dawson để trải nghiệm vùng hoang dã phương bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dawson City": Thành phố Dawson, thường là cách gọi đầy đủ hơn cho thị trấn chính trong tỉnh Dawson.
- Dawson City was once the largest city north of Seattle. (Thành phố Dawson từng là thành phố lớn nhất phía bắc Seattle.)
Biến thể và từ gần giống
- Dawsonite (n): Một loại khoáng vật, hoặc (không chính thức) một cư dân của Dawson.
- He is a true Dawsonite, having lived there for thirty years. (Ông ấy là một cư dân Dawson chính hiệu, đã sống ở đó ba mươi năm.)
Lưu ý
- "Dawson" là một danh từ riêng chỉ địa danh. Nó không có từ đồng nghĩa trực tiếp hay các cụm động từ (phrasal verbs) và thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan khi được dùng với nghĩa này.
Noun
- một tỉnh phía tây bắc Canada, nằm trên sông Yukon