Daypro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): "Daypro" là tên thương mại của một loại thuốc thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, có hoạt chất chính là oxaprozin. Nó được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và chống viêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Daypro for my arthritis pain. (Bác sĩ kê đơn Daypro cho cơn đau viêm khớp của tôi.)
- You should take Daypro with food or milk to avoid stomach upset. (Bạn nên uống Daypro cùng với thức ăn hoặc sữa để tránh khó chịu dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on Daypro": đang sử dụng thuốc Daypro.
- She has been on Daypro for a week and feels much better. (Cô ấy đã dùng Daypro được một tuần và cảm thấy khá hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Oxaprozin (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Daypro.
- Oxaprozin is the active ingredient in Daypro. (Oxaprozin là hoạt chất trong thuốc Daypro.)
NSAID (n viết tắt): Thuốc chống viêm không steroid (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug). Đây là nhóm thuốc rộng hơn mà Daypro thuộc về.
- Ibuprofen and naproxen are also common NSAIDs. (Ibuprofen và naproxen cũng là các thuốc NSAID thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-inflammatory drug: thuốc chống viêm.
- Pain reliever: thuốc giảm đau.
Lưu ý quan trọng
- Daypro là một loại thuốc kê đơn. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Giống như các NSAID khác, Daypro có thể gây tác dụng phụ như đau dạ dày, chóng mặt hoặc ảnh hưởng đến thận nếu dùng không đúng cách.
Noun
- thuốc chống viêm không có chất steroid