De Bakey

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên một bác sĩ phẫu thuật tim người Mỹ: "DeBakey" họ của Tiến sĩ Michael Ellis DeBakey (1908-2008), một bác sĩ phẫu thuật tim mạch nhà phát minh y tế nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến với nhiều đóng góp cách mạng trong lĩnh vực phẫu thuật tim mạch.
    • Người tiên phong trong phẫu thuật tim nhân tạo: Nghĩa này đặc biệt nhấn mạnh đến việc ông một trong những bác sĩ đầu tiên trên thế giới cấy ghép một trái tim nhân tạo vào cơ thể người bệnh vào năm 1966.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dr. DeBakey was a pioneer in cardiovascular surgery. (Bác sĩ DeBakey một người tiên phong trong phẫu thuật tim mạch.)
    • The DeBakey technique is still used in many operating rooms today. (Kỹ thuật DeBakey vẫn được sử dụng trong nhiều phòng mổ ngày nay.)
    • He studied the works of DeBakey. (Anh ấy đã nghiên cứu các công trình của DeBakey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A DeBakey procedure": Một thủ thuật hoặc kỹ thuật phẫu thuật do DeBakey phát minh hoặc phổ biến.

    • The surgeon performed a DeBakey procedure to repair the aortic aneurysm. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật DeBakey để sửa chữa chứng phình động mạch chủ.)
  • "DeBakey forceps/vascular clamp": Tên gọi của các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng do ông thiết kế, thường dùng trong phẫu thuật mạch máu.

    • Please hand me the DeBakey forceps. (Làm ơn đưa cho tôi kẹp DeBakey.)
Biến thể từ gần giống
  • DeBakey (viết hoa đầy đủ): Đây cách viết phổ biến nhất của tên riêng này.
  • Michael DeBakey (n): Tên đầy đủ của vị bác sĩ.
  • Bác sĩ phẫu thuật tim mạch (Cardiovascular surgeon) (n): Danh từ chung chỉ chuyên ngành của DeBakey.
  • Nhà tiên phong phẫu thuật (Surgical pioneer) (n): Cụm từ mô tả vị trí của ông trong lịch sử y học.
Từ đồng nghĩa
  • Heart surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật tim.
  • Medical innovator (n): Nhà đổi mới y học.
Lưu ý
  • "DeBakey" một danh từ riêng (tên người), do đó luôn được viết hoa.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, lịch sử y khoa hoặc khi nói về các thành tựu phẫu thuật.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tên riêng này. Các cách dùng nâng cao thường liên quan đến tên các kỹ thuật hoặc dụng cụ mang tên ông.
Noun
  1. bác sỹ phẫu thuật tim người Mỹ sinh năm 1908, năm 1966 đã đặt tim nhân tạo vào trong cơ thể người

Từ đồng nghĩa