De Sade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà văn, quý tộc cựu binh sĩ người Pháp: "De Sade" họ của Donatien Alphonse François, Hầu tước de Sade (1740-1814), một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử văn học tư tưởng.
    • Người gắn liền với các tác phẩm triết về sự tự do cực đoan, khoái lạc bạo lực: Tên ông trở thành nguồn gốc cho thuật ngữ "sadism" (bạo dâm, thích gây đau đớn), mô tả việc đạt được khoái cảm từ việc gây ra sự đau khổ cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The writings of De Sade were controversial and often banned. (Các tác phẩm của De Sade gây tranh cãi thường bị cấm.)
    • Many philosophers have analyzed the ideas presented by De Sade. (Nhiều triết gia đã phân tích các ý tưởng được trình bày bởi De Sade.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sadean" (thuộc về De Sade): Tính từ mô tả những ý tưởng, phong cách hoặc chủ đề tương tự như trong tác phẩm của De Sade, thường liên quan đến sự cực đoan, phá vỡ các chuẩn mực đạo đức.
    • The film had a Sadean exploration of power and desire. (Bộ phim một sự khám phá theo kiểu De Sade về quyền lực ham muốn.)
Biến thể từ liên quan
  • Sadism (n): Chủ nghĩa bạo dâm, sự khoái cảm từ việc gây đau đớn cho người khác.

    • The term "sadism" is derived from the name of De Sade. (Thuật ngữ "bạo dâm" bắt nguồn từ tên của De Sade.)
  • Sadist (n): Người theo chủ nghĩa bạo dâm, người thích gây đau khổ.

  • Sadistic (adj): tính chất bạo dâm.
Từ đồng nghĩa/Khái niệm liên quan
  • Libertine (n): Người phóng đãng, người coi thường các quy tắc đạo đức thông thường (đây một khái niệm rộng hơn, nhưng thường được dùng trong bối cảnh tương tự để chỉ những nhân vật lịch sử như De Sade).
Noun
  1. nhà văn, binh sỹ người Pháp với sự mô tả sự trụy lạc giới tính , tạo ra thuật ngữ bạo dâm (1740-1814)