Decatur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên thành phố ở Alabama, Hoa Kỳ: Một thành phố nằm ở phía bắc tiểu bang Alabama, bên bờ sông Tennessee.
- Tên thành phố ở Illinois, Hoa Kỳ: Một thành phố ở trung tâm tiểu bang Illinois, từng là nơi Abraham Lincoln hành nghề luật sư.
- Tên người: Stephen Decatur (1779-1820), một sĩ quan hải quân Hoa Kỳ nổi tiếng với những hành động anh hùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (Địa danh):
- Decatur, Alabama, is an important city on the Tennessee River. (Decatur, Alabama, là một thành phố quan trọng trên sông Tennessee.)
- Abraham Lincoln practiced law in Decatur, Illinois. (Abraham Lincoln đã hành nghề luật ở Decatur, Illinois.)
Danh từ riêng (Tên người):
- Commodore Stephen Decatur is a celebrated hero in U.S. naval history. (Chuẩn đô đốc Stephen Decatur là một anh hùng được tôn vinh trong lịch sử hải quân Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decatur" trong ngữ cảnh lịch sử Mỹ: Thường được nhắc đến khi nói về lịch sử phát triển miền Trung Tây Hoa Kỳ hoặc lịch sử hải quân.
- The Decatur House in Washington, D.C., is a historic landmark. (Decatur House ở Washington, D.C., là một địa danh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Decaturish (adj, hiếm dùng): Có đặc điểm của thành phố Decatur.
- Decaturite (n): Người dân của thành phố Decatur.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng. Có thể dùng cụm từ "the city of Decatur" (thành phố Decatur).
- Sĩ quan hải quân: Naval officer (sĩ quan hải quân), war hero (anh hùng chiến tranh) - khi nói về Stephen Decatur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
- một thị trấn ở phía Bắc Alabama trên sông Tennessee
- thành phố ở trung tâm Illinois nơi Abraham Lincoln thực hành luật
- Sỹ quan hải quân Mỹ được tưởng nhớ bởi hành động anh hùng (1779-1820)