Defense Secretary

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (Hoa Kỳ): Chức vụ đứng đầu Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, một thành viên trong Nội các của Tổng thống. Đây một chức danh chính thức.
    • Người giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng: Chỉ cá nhân cụ thể đang đảm nhiệm chức vụ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Defense Secretary is responsible for the military departments and all matters of national defense. (Bộ trưởng Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm về các quân chủng mọi vấn đề liên quan đến quốc phòng.)
    • The President met with the Defense Secretary to discuss the new security strategy. (Tổng thống đã gặp gỡ Bộ trưởng Bộ Quốc phòng để thảo luận về chiến lược an ninh mới.)
    • The position of Defense Secretary was created in 1947. (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Quốc phòng được thành lập vào năm 1947.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting Defense Secretary": Bộ trưởng Bộ Quốc phòng tạm quyền, chỉ người tạm thời đảm nhiệm chức vụ khi vị trí chính thức còn trống hoặc Bộ trưởng đương nhiệm vắng mặt.

    • The Deputy Secretary served as the Acting Defense Secretary for a month. (Thứ trưởng đã đảm nhiệm vai trò Bộ trưởng Bộ Quốc phòng tạm quyền trong một tháng.)
  • "Nominee for Defense Secretary": Ứng cử viên cho chức vụ Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, chỉ người được Tổng thống đề cử đang chờ sự phê chuẩn của Thượng viện.

    • The nominee for Defense Secretary faced tough questions during the confirmation hearing. (Ứng cử viên cho chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã đối mặt với những câu hỏi khó trong phiên điều trần xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of Defense: Cách gọi đầy đủ chính thức khác của "Defense Secretary". Hai thuật ngữ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • The Secretary of Defense is a principal advisor to the President. (Bộ trưởng Bộ Quốc phòng một cố vấn chính của Tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretary of Defense: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (cách gọi chính thức).
  • Head of the Department of Defense: Người đứng đầu Bộ Quốc phòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Defense Secretary" một danh từ riêng chỉ chức vụ cụ thể trong chính phủ Hoa Kỳ. Khi viết, thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Tại các quốc gia khác, chức vụ tương đương có thể tên gọi khác ( dụ: Minister of Defence, Secretary of State for Defence).
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "defense" được đánh vần với chữ "s". Trong tiếng Anh-Anh, từ tương đương "defence".
Noun
  1. thư ký Bộ quốc phòng
    • the position of Defense Secretary was created in 1947
      Vị trí thư ký Bộ quốc phòng được tạo ra năm 1947

Từ đồng nghĩa