Delibes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà soạn nhạc người Pháp: "Delibes" là họ của Léo Delibes (1836-1891), một nhà soạn nhạc người Pháp nổi tiếng với các tác phẩm opera và ba lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The music of Delibes is known for its beautiful melodies. (Âm nhạc của Delibes được biết đến với những giai điệu tuyệt đẹp.)
- We studied the opera "Lakmé" by Delibes in music class. (Chúng tôi đã nghiên cứu vở opera "Lakmé" của Delibes trong lớp học nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the style of Delibes": theo phong cách của Delibes.
- The composer wrote a piece in the style of Delibes. (Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm theo phong cách của Delibes.)
Biến thể và từ gần giống
- Delibes' (adj): thuộc về hoặc có liên quan đến Delibes.
- The Delibes' composition is a masterpiece. (Tác phẩm của Delibes là một kiệt tác.)
Từ đồng nghĩa
- Composer: nhà soạn nhạc (từ chung, không phải tên riêng).
- Léo Delibes: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
Noun
- nhà soạn nhạc ô-pe-ra người Pháp (1836-1891)