Delonix

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Delonix: Một chi thực vật hoa thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ, thường xanh hoặc rụng , nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi Ấn Độ. Loài nổi tiếng nhất trong chi này Delonix regia, thường được gọi là cây phượng vĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vibrant red flowers of the delonix are a common sight in tropical cities. (Những bông hoa đỏ rực rỡ của cây delonix cảnh tượng phổ biếncác thành phố nhiệt đới.)
    • Delonix regia is often planted as a shade tree along streets. (Cây phượngthường được trồng làm cây bóng mát dọc theo các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ "delonix" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả thực vật học để chỉ chi thực vật này.
    • The genus Delonix belongs to the subfamily Caesalpinioideae. (Chi Delonix thuộc về phân họ Caesalpinioideae.)
Biến thể từ gần giống
  • Flamboyant (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây (cây phượng vĩ).
  • Royal poinciana (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cây .
  • Phượng (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây .
Từ đồng nghĩa
  • Flame tree: Cây hoa lửa (một tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa).
  • Peacock flower: Hoa công (tên gọi dựa trên vẻ đẹp rực rỡ của hoa).
Lưu ý
  • Từ "delonix" một danh từ chuyên ngành (thuật ngữ thực vật học). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các tên gọi thông thường như "phượng vĩ", "flamboyant", hoặc "royal poinciana" hơn.
Noun
  1. cây thuộc họ Phượng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Delonix"