Demerara

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường demerara: Một loại đường mía thô màu nâu nhạt, với các tinh thể to hương vị caramel đặc trưng, nguồn gốc từ Guyana.
    • Rum demerara: Một loại rượu rum sẫm màu được sản xuất tại Guyana.
    • Sông Demerara: Một con sôngmiền bắc Guyana, chảy theo hướng bắc đổ ra Đại Tây Dương.
    • Thuộc địa Demerara: Tên một thuộc địa của Lan ở Nam Mỹ, nay một phần của quốc gia Guyana.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer demerara in my coffee because it has a richer flavor than white sugar. (Tôi thích cho đường demerara vào cà phê hương vị đậm đà hơn đường trắng.)
    • This cocktail is made with aged demerara. (Loại cocktail này được pha chế bằng rum demerara đãlâu năm.)
    • The Demerara is an important waterway for transportation. (Sông Demerara một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tải.)
    • Demerara was a Dutch colony until the early 19th century. (Demerara một thuộc địa của Lan cho đến đầu thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demerara sugar": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ loại đường này trong công thức nấu ăn thương mại.
    • The recipe calls for two tablespoons of Demerara sugar for the crumble topping. (Công thức yêu cầu hai thìa canh đường Demerara cho phần vụn bên trên.)
  • "Demerara rum": Cụm từ dùng để chỉ rượu rum đặc sản từ vùng này.
    • Demerara rum is known for its deep, molasses-like taste. (Rum Demerara được biết đến với hương vị sâu, giống mật mía.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbinado sugar (n): Đường thô, một loại đường mía tinh thể to tương tự, thường được dùng thay thế cho demerara.
  • Brown sugar (n): Đường nâu, một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ đường màu nâu từ nhạt đến sẫm.
  • Guyana (n): Quốc gia Nam Mỹ, nơi xuất xứ của đường rum demerara.
Từ đồng nghĩa
  • Raw cane sugar (n): Đường mía thô (nghĩa chung cho đường chưa tinh luyện).
  • Light brown sugar (n): Đường nâu nhạt (mô tả màu sắc tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "demerara" đây chủ yếu danh từ riêng chỉ tên địa danh sản phẩm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demerara".)

Noun
  1. Đường mía màu nâu
  2. rượu rum nâu của Guyana
  3. tên thuộc địa của Lan ở Nam Phi,giờ một phần của Guyana
  4. sôngmiền Bắc Guyana, chảy theo hướng bắc vào Đại Tây Dương

Từ chứa "Demerara"