Democratic Socialist Republic of Sri Lanka
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun):
- Tên chính thức của quốc gia Sri Lanka: Đây là tên gọi đầy đủ theo hiến pháp của quốc đảo Sri Lanka, thể hiện chính thể cộng hòa và hệ tư tưởng chính trị của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The official name of the country is the Democratic Socialist Republic of Sri Lanka. (Tên chính thức của quốc gia này là nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa dân chủ Xri Lan-ca.)
- He is the ambassador of the Democratic Socialist Republic of Sri Lanka. (Ông ấy là đại sứ của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa dân chủ Xri Lan-ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản chính thức: Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn kiện ngoại giao, hiến pháp, luật pháp và các ngữ cảnh chính thức để chỉ quốc gia Sri Lanka một cách trang trọng và đầy đủ.
- The treaty was signed between the two countries and the Democratic Socialist Republic of Sri Lanka. (Hiệp ước được ký kết giữa hai quốc gia và nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa dân chủ Xri Lan-ca.)
Biến thể và từ gần giống
Sri Lanka (Danh từ riêng): Tên gọi phổ biến và ngắn gọn của quốc gia này.
- We are traveling to Sri Lanka next month. (Chúng tôi sẽ du lịch tới Sri Lanka vào tháng tới.)
Ceylon (Danh từ riêng, lịch sử): Tên cũ của Sri Lanka thời kỳ thuộc địa.
- Ceylon was known for its high-quality tea. (Ceylon nổi tiếng vì trà chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Sri Lanka (Tên gọi thông thường).
- Ceylon (Tên gọi cũ trong lịch sử).
Lưu ý
- Đây là một danh từ riêng (proper noun) chỉ tên một quốc gia cụ thể, vì vậy luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ chính: Democratic Socialist Republic of Sri Lanka.
- Trong tiếng Việt, tên gọi chính thức thường được dịch và sử dụng nguyên dạng là "nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa dân chủ Xri Lan-ca".
Noun
- nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa dân chủ Xri Lan-ca