Deng Xiaoping

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (tên riêng):
    • Đặng Tiểu Bình: Một nhà chính trị, nhà lãnh đạo cộng sản Trung Quốc (1904-1997), ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế cải cách của Trung Quốc hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deng Xiaoping is often credited with opening up China's economy. (Đặng Tiểu Bình thường được ghi nhận người mở cửa nền kinh tế Trung Quốc.)
    • The policies of Deng Xiaoping transformed China in the late 20th century. (Các chính sách của Đặng Tiểu Bình đã biến đổi Trung Quốc vào cuối thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deng Xiaoping Theory": Học thuyết Đặng Tiểu Bình, một bộ phận của hệ tư tưởng chính thức tại Trung Quốc, nhấn mạnh cải cách kinh tế chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.
    • Deng Xiaoping Theory continues to guide China's development. (Học thuyết Đặng Tiểu Bình tiếp tục dẫn dắt sự phát triển của Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dengist (adj, hiếm dùng): Thuộc về hoặc theo tư tưởng, chính sách của Đặng Tiểu Bình.
    • Some analysts refer to the economic reforms as Dengist policies. (Một số nhà phân tích gọi các cải cách kinh tế các chính sách mang tư tưởng Đặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese reformist leader: Nhà lãnh đạo cải cách Trung Quốc.
  • Architect of modern China: Kiến trúc sư của Trung Quốc hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • "It doesn't matter whether a cat is black or white, as long as it catches mice" (Không quan trọng mèo đen hay mèo trắng, miễn bắt được chuột): Một câu nói nổi tiếng thường được cho của Đặng Tiểu Bình, biểu trưng cho chủ nghĩa thực dụng trong chính sách kinh tế.
    • He famously used the "black cat, white cat" analogy to justify economic reforms. (Ông nổi tiếng đã dùng phép loại suy "mèo đen, mèo trắng" để biện minh cho các cải cách kinh tế.)
Noun
  1. Đặng Tiểu Bình, nhà chính trị cộng sản Trung hoa (1904-1997)

Từ đồng nghĩa