Desmograthus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chi cóc lưỡng cư: Một chi động vật lưỡng cư thuộc họ Plethodontidae (họ Kỳ giông không phổi). Các loài trong chi này thường được gọi là cóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Desmognathus is a genus of lungless salamanders. (Desmognathus một chi kỳ giông không phổi.)
    • Scientists are studying the habitat of Desmognathus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của chi Desmognathus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên chi Desmognathus thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học để biểu thị đây một danh pháp khoa học.
    • The specimen was identified as belonging to the genus Desmognathus. (Mẫu vật được xác định thuộc chi Desmognathus.)
Biến thể từ gần giống
  • Desmognathine (adj): Thuộc về chi Desmognathus.
    • The desmognathine salamanders are found in North America. (Các loài kỳ giông thuộc chi Desmognathus được tìm thấyBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cóc: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Genus of lungless salamanders: Chi kỳ giông không phổi (giải thích bằng tiếng Anh).
Lưu ý
  • Desmognathus một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về động vật học hoặc phân loại học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Noun
  1. (động vật học)chi cóc lưỡng cư

Từ đồng nghĩa