Devonian

/də'vounjən/
tính từ
  1. (địa ,địa chất) (thuộc) kỷ đevon
danh từ
  1. (địa ,địa chất) kỷ đevon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Devonian"