Dewar flask

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình Dewar: Một loại bình chứa cách nhiệt, thường cấu tạo hai lớp vỏ với khoảng chân khônggiữa, được sử dụng để lưu trữ chất lỏngnhiệt độ cực thấp (như nitơ lỏng, heli lỏng) hoặc giữ nhiệt cho chất lỏng nóng trong thời gian dài.
    • Phích cách nhiệt: Tên gọi chung cho thiết bị cách nhiệt dạng bình, dựa trên nguyên tương tự phích nước thông thường nhưng được thiết kế chuyên dụng cho mục đích phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist carefully poured the liquid nitrogen into the dewar flask. (Nhà khoa học cẩn thận đổ nitơ lỏng vào bình Dewar.)
    • We need a dewar flask to transport the biological samples at a constant low temperature. (Chúng tôi cần một phích cách nhiệt để vận chuyển các mẫu sinh họcnhiệt độ thấp ổn định.)
    • The dewar flask is essential for preserving superconductors in the lab. (Bình Dewar thiết bị thiết yếu để bảo quản các chất siêu dẫn trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laboratory dewar flask": Bình Dewar phòng thí nghiệm, thường dung tích nhỏ, thiết kế chính xác cho các thí nghiệm khoa học.

    • The laboratory dewar flask is made of borosilicate glass for high durability. (Bình Dewar phòng thí nghiệm được làm từ thủy tinh borosilicate để độ bền cao.)
  • "Transport dewar flask": Bình Dewar vận chuyển, thường lớn hơn vỏ bọc chắc chắn để di chuyển an toàn.

    • The liquid oxygen was delivered in a large transport dewar flask. (Oxy lỏng được giao đến trong một bình Dewar vận chuyển cỡ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dewar (n): Cách gọi tắt thông dụng của "dewar flask".

    • Please store the specimen in the dewar. (Hãy bảo quản mẫu vật trong bình Dewar.)
  • Vacuum flask (n): Bình chân không, thuật ngữ chung chỉ loại bình cấu tạo hai lớp vỏ hút chân không để cách nhiệt, trong đó "dewar flask" một loại chuyên dụng.

  • Cryogenic storage dewar (n): Bình Dewar lưu trữ siêu lạnh, loại chuyên dụng cho nhiệt độ cực thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Thermos flask: Phích giữ nhiệt (thường dùng trong đời sống hàng ngày, ít chuyên dụng cho nhiệt độ cực thấp như dewar flask).
  • Insulated vessel: Bình chứa cách nhiệt.
  • Cryogenic container: Bình chứa siêu lạnh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dewar flask". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.)

Noun
  1. phích cách nhiệt
  2. bình Dewar

Từ đồng nghĩa