Dexedrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Một loại thuốc kích thích thần kinh trung ương: "Dexedrine" là tên thương mại của một đồng phân cụ thể của amphetamine, được sử dụng trong y tế như một chất kích thích hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dexedrine is a prescription medication. (Dexedrine là một loại thuốc kê đơn.)
- The doctor prescribed Dexedrine for the patient's condition. (Bác sĩ đã kê đơn Dexedrine cho tình trạng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dexedrine sulfate": Một dạng muối phổ biến của hoạt chất trong thuốc Dexedrine.
- The prescription was for Dexedrine sulfate tablets. (Đơn thuốc là cho viên nén Dexedrine sulfate.)
Biến thể và từ gần giống
- Dextroamphetamine (n): Tên gọi chung của hoạt chất dược lý chính trong Dexedrine.
- Dexedrine contains dextroamphetamine. (Dexedrine chứa dextroamphetamine.)
Từ đồng nghĩa
- Central nervous system stimulant: chất kích thích thần kinh trung ương.
- Psychostimulant: thuốc kích thích tâm thần.
Lưu ý
- "Dexedrine" là một danh từ riêng, thường được viết hoa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và dược phẩm.
Noun
- (hoá học) chất đồng phân của amphetamine dùng để kích thích hệ thần kinh trung ương