Dhahran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thành phố: Dhahran là tên một thành phố công nghiệp quan trọng, nằm ở vùng Đông của Ả Rập Xê Út, bên bờ Vịnh Ba Tư. Thành phố này nổi tiếng là một trung tâm lớn của ngành công nghiệp dầu mỏ toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The headquarters of Saudi Aramco is located in Dhahran. (Trụ sở chính của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Ả Rập Xê Út (Saudi Aramco) nằm ở Dhahran.)
- Dhahran is a key city in Saudi Arabia's oil industry. (Dhahran là một thành phố then chốt trong ngành công nghiệp dầu mỏ của Ả Rập Xê Út.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Dhahran area": khu vực Dhahran.
- Many expatriates live and work in the Dhahran area. (Nhiều chuyên gia nước ngoài sống và làm việc trong khu vực Dhahran.)
"Dhahran-based": có trụ sở/đặt cơ sở tại Dhahran.
- He works for a Dhahran-based energy company. (Anh ấy làm việc cho một công ty năng lượng có trụ sở tại Dhahran.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ vựng trực tiếp. Đây là một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Các cách diễn đạt gần nghĩa có thể bao gồm:
- Major oil city: thành phố dầu mỏ lớn.
- Eastern Province city: thành phố thuộc Vùng Đông (của Ả Rập Xê Út).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ riêng chỉ địa danh, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Dhahran".
Noun
- thị trấn có nhiều dầu mỏ ở phía đông Ả-rập Xê-út, trên vịnh Ba-tư