Dhegiha

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhánh của ngôn ngữ Siouan: "Dhegiha" tên gọi của một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Siouan, được nói bởi một số bộ lạc người Mỹ bản địa.
    • Người Siouan nói tiếng Dhegiha: "Dhegiha" cũng có thể dùng để chỉ chính những cộng đồng người nói các ngôn ngữ thuộc nhánh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dhegiha languages include Omaha, Ponca, Kansa, Osage, and Quapaw. (Các ngôn ngữ Dhegiha bao gồm tiếng Omaha, Ponca, Kansa, Osage Quapaw.)
    • Scholars study the grammar of Dhegiha to understand its structure. (Các học giả nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Dhegiha để hiểu cấu trúc của .)
    • The Dhegiha peoples historically lived in the Great Plains region. (Các dân tộc nói tiếng Dhegiha từng sốngkhu vực Đồng bằng Lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về ngôn ngữ học, nhân chủng học hoặc lịch sử người Mỹ bản địa.
    • The Dhegiha branch is crucial for reconstructing Proto-Siouan. (Nhánh Dhegiha rất quan trọng cho việc tái dựng ngôn ngữ Tiền-Siouan.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhegihan (adj): (thuộc về) nhóm ngôn ngữ hoặc người Dhegiha.
    • Dhegihan cultures share certain linguistic features. (Các nền văn hóa Dhegihan chung một số đặc điểm ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dhegiha branch: nhánh Dhegiha (trong ngữ hệ Siouan).
  • Dhegiha-speaking peoples: các dân tộc nói tiếng Dhegiha.
Lưu ý
  • "Dhegiha" một thuật ngữ chuyên ngành. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh thông dụng. Việc sử dụng từ này gần như chỉ giới hạn trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
Noun
  1. một nhánh của ngôn ngữ Siouan
  2. người Siouan nói tiếng Dhegiha

Từ đồng nghĩa