DiMaggio

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ: "Dimaggio" họ của Joe DiMaggio (1914-1999), một cầu thủ bóng chày huyền thoại người Mỹ, nổi tiếng với khả năng đánh bóng xuất sắc các kỷ lục trong sự nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Joe DiMaggio was one of the greatest baseball players of all time. (Joe DiMaggio một trong những cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại.)
    • The song "Mrs. Robinson" by Simon & Garfunkel famously asks, "Where have you gone, Joe DiMaggio?" (Bài hát "Mrs. Robinson" của Simon & Garfunkel câu nổi tiếng: "Anh đã đi đâu rồi, Joe DiMaggio?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A DiMaggio-esque performance": Một màn trình diễn xuất sắc, đáng nhớ, tương tự như phong cách của Joe DiMaggio.

    • The rookie had a DiMaggio-esque performance, hitting in 30 consecutive games. (Tân binh đã một màn trình diễn xuất sắc như DiMaggio, đánh bóng an toàn liên tiếp trong 30 trận.)
  • "To pull a DiMaggio": Đạt được một thành tích bất ngờ hoặc phi thường, lấy cảm hứng từ những kỷ lục của ông.

    • He really pulled a DiMaggio by closing that huge deal single-handedly. (Anh ấy thực sự đã làm nên kỳ tích khi một mình được hợp đồng lớn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • DiMaggio (cách viết phổ biến): Cách viết chính xác hơn với chữ 'D' viết hoa 'M' viết hoa, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.
  • Joltin' Joe (biệt danh): Biệt danh nổi tiếng của Joe DiMaggio.
Từ đồng nghĩa
  • Baseball legend: Huyền thoại bóng chày.
  • Hall of Famer: Thành viên của Đại sảnh Danh vọng (thường chỉ Đại sảnh Danh vọng Bóng chày Quốc gia).
Thành ngữ liên quan
  • "The DiMaggio Streak": Thường ám chỉ Kỷ lục Chuỗi trận an toàn (hitting streak) kéo dài 56 trận của Joe DiMaggio, một trong những kỷ lục khó phá nhất trong thể thao Mỹ.
    • Breaking the DiMaggio Streak is considered nearly impossible. (Phá vỡ Kỷ lục Chuỗi trận của DiMaggio được coi gần như bất khả thi.)
Noun
  1. tên cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ (1914-1999)

Từ đồng nghĩa