Diaghilev

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Ông bầu, nhà tổ chức ba lê người Nga: Tên của một nhân vật lịch sử thật, Sergei Diaghilev (1872-1929). Ông một nhà tổ chức quản lý nghệ thuật ảnh hưởng lớn, người đã sáng lập điều hành đoàn ba lê nổi tiếng Ballets Russes, đóng vai trò quan trọng trong việc cách mạng hóa nghệ thuật ba lê giới thiệu tới phương Tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The exhibition features costumes from the era of Diaghilev. (Triển lãm trưng bày các trang phục từ thời đại của Diaghilev.)
    • Diaghilev collaborated with many famous artists and composers. (Diaghilev đã cộng tác với nhiều nghệ sĩ nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
    • His vision made Diaghilev a legendary figure in the world of dance. (Tầm nhìn của ông đã biến Diaghilev thành một nhân vật huyền thoại trong thế giới múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Diaghilev era": Thời đại Diaghilev, chỉ giai đoạn nghệ thuật sôi động do ảnh hưởng của ông.

    • The Diaghilev era was a golden age for ballet. (Thời đại Diaghilev một thời kỳ hoàng kim của ba lê.)
  • "A Diaghilev-like figure": Một nhân vật giống như Diaghilev, dùng để chỉ một người tầm nhìn khả năng tổ chức nghệ thuật tương tự.

    • He is considered a Diaghilev-like figure in contemporary theatre. (Ông ấy được coi một nhân vật kiểu Diaghilev trong nền sân khấu đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaghilevan (adj): (thuộc về) Diaghilev, mang phong cách hoặc liên quan đến Diaghilev.

    • The production has a Diaghilevan aesthetic. (Vở diễn tính thẩm mỹ mang phong cách Diaghilev.)
  • Ballets Russes (n): Đoàn ba lê Nga, đoàn ba lê do Diaghilev sáng lập nổi tiếng khắp thế giới.

    • The Ballets Russes revolutionized European dance. (Đoàn Ballets Russes đã cách mạng hóa nghệ thuật múa châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Impresario: Ông bầu, nhà tổ chức biểu diễn nghệ thuật (đây danh từ chung chỉ nghề nghiệp, trong khi Diaghilev tên riêng của một impresario cụ thể).
  • Artistic director: Giám đốc nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng này.)

Noun
  1. ông bầu ba lê người Nga (1872-1929)

Từ đồng nghĩa