Dianthus

/dai'ænθəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Dianthus: Một chi thực vật hoa thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), bao gồm nhiều loài được trồng làm cảnh như cẩm chướng cây hoa cẩm chướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with colorful dianthus. (Khu vườn ngập tràn những cây hoa cẩm chướng đầy màu sắc.)
    • She is studying the different species of dianthus. ( ấy đang nghiên cứu các loài khác nhau thuộc chi Dianthus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Từ "dianthus" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ toàn bộ chi thực vật này.
    • The genus Dianthus includes over 300 species. (Chi Dianthus bao gồm hơn 300 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnation (Danh từ): Một loài hoa phổ biến thuộc chi , thường được gọi là hoa cẩm chướng.
  • Pink (Danh từ, trong thực vật học): Một tên gọi chung cho một số loài hoa nhỏ, thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cẩm chướng (cách gọi theo phân loại học trong tiếng Việt).
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa cẩm chướng