Dicamptodontidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Kỳ giông lớn sốngnước: Một họ động vật lưỡng cư thuộc bộ Caudata, bao gồm các loài kỳ giông kích thước lớn nhỏ, sống chủ yếu trong môi trường nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dicamptodontidae are native to the Pacific Northwest of North America. (Họ Dicamptodontidae nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.)
    • Scientists study the life cycle of Dicamptodontidae. (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của họ Dicamptodontidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên khoa học "Dicamptodontidae" luôn được viết in nghiêng (hoặc dấu gạch dưới khi viết tay) chữ cái đầu viết hoa khi đề cập như một đơn vị phân loại chính thức.
    • The family Dicamptodontidae contains both fully aquatic and semi-aquatic species. (Họ Dicamptodontidae bao gồm cả các loài hoàn toàn sống dưới nước bán thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicamptodon (n): Tên của chi điển hình trong họ Dicamptodontidae, thường được gọi là kỳ giông lớn Thái Bình Dương.
    • The Pacific giant salamander belongs to the genus Dicamptodon. (Loài kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương thuộc chi Dicamptodon.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific giant salamanders (family): Họ kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương (cách gọi thông tục dựa trên đặc điểm phân bố).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Dicamptodontidae" một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học động vật học. hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp các yếu tố mô tả đặc điểm răng hình dạng của các loài trong họ này.
Noun
  1. loài kỳ giông lớn sốngnước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống