Dickinson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Một nữ thi sĩ người Mỹ: Tên riêng của Emily Dickinson, một nhà thơ nổi tiếng người Mỹ sống ở thế kỷ 19.
- Biểu tượng của thơ ca Mỹ: Tên "Dickinson" thường được dùng để chỉ chính nhà thơ này và phong cách thơ ca độc đáo của bà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are studying the poems of Dickinson in literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu thơ của Dickinson trong lớp văn học.)
- Dickinson is known for her reclusive lifestyle. (Dickinson được biết đến với lối sống ẩn dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dickinsonian" (thuộc tính từ, không phải từ mục tiêu): Thuộc về hoặc có đặc điểm của Emily Dickinson hoặc thơ ca của bà.
- The poem has a Dickinsonian quality with its use of dashes and unique metaphors. (Bài thơ mang phẩm chất kiểu Dickinson với việc sử dụng dấu gạch ngang và những ẩn dụ độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Emily Dickinson: Tên đầy đủ của nhà thơ.
- Dickinsonian (adj): Thuộc về phong cách hoặc đặc điểm của Emily Dickinson.
Lưu ý
- "Dickinson" là một danh từ riêng, tên của một cá nhân cụ thể. Từ này không có nghĩa chung hay từ đồng nghĩa phổ biến.
- Trong ngữ cảnh văn học, từ này hầu như luôn đề cập đến nhà thơ Emily Dickinson.
Noun
- nữ thi sỹ người Mỹ, nổi tiếng với những bài thơ huyền bí và hiệp vần (1830-1886)