Dicksonia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây kim mao: Một chi thực vật thuộc họ Dicksoniaceae, bao gồm các loài dương xỉ thân gỗ (dương xỉ cây) thường được tìm thấyvùng ôn đới Australasia. Chúng lá chét ( lược) dạng lông chim hai lần hoặc ba lần thường túi bào tử nằmmép .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest understory was dominated by several species of Dicksonia. (Tầng dưới tán rừng bị chi phối bởi một số loài thuộc chi kim mao.)
    • Dicksonia antarctica is a popular tree fern in ornamental gardening. (Kim mao Nam Cực một loài dương xỉ cây phổ biến trong nghề làm vườn trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật, "Dicksonia" viết hoa in nghiêng thường dùng để chỉ tên chi chính thức.
    • The genus Dicksonia is distinct from Cyathea. (Chi Dicksonia khác biệt với chi Cyathea.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree fern (n): Dương xỉ cây, dương xỉ thân gỗ. Đây tên gọi chung cho các loài dương xỉ thân hình cây, bao gồm cả các loài trong chi .
  • Dicksoniaceae (n): Họ Kim mao, họ thực vật chứa chi .
Từ đồng nghĩa
  • Soft tree fern: Dương xỉ cây mềm (một tên gọi thông thường cho một số loài trong chi này, do đặc điểm thân cuống ).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài tên gọi khoa học "cây kim mao" hoặc mô tả "dương xỉ cây thuộc chi Dicksonia".
Noun
  1. (thực vật học) Cây kim mao

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Dicksonia"