Dicotyledonae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp hai mầm: Một nhóm lớn trong thực vật hoa (Angiospermae), đặc trưng bởi phôi hạt hai mầm. Cây thuộc nhóm này thường với gân hình mạng, thân mạch dẫn xếp thành vòng, hoa thường các bộ phận với số lượng 4, 5 hoặc bội số của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oak trees and rose plants belong to the Dicotyledonae. (Cây sồi cây hoa hồng thuộc lớp hai mầm.)
    • The classification Dicotyledonae includes many important food crops. (Phân loại lớp hai mầm bao gồm nhiều loại cây lương thực quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật hiện đại, thuật ngữ "dicotyledonae" (thường viết hoa) có thể được dùng để chỉ một nhóm phân loại cấp lớp (class) theo một số hệ thống phân loại . Trong các hệ thống phân loại dựa trên phát sinh chủng loài (như APG), nhóm thực vật hai mầm không còn được coi một nhóm đơn ngành được phân thành các nhóm khác như thực vật hai mầm thật sự (eudicots).
Biến thể từ gần giống
  • Dicotyledon (n): Cây hai mầm (chỉ một cá thể hoặc nhóm thông thường).
    • A bean seedling is a typical dicotyledon. (Cây đậu non một cây hai mầm điển hình.)
  • Dicot (n, viết tắt thông dụng): Cây hai mầm.
    • Most broadleaf trees are dicots. (Hầu hết cây thân gỗ rộng cây hai mầm.)
  • Monocotyledonae (n): Lớp một mầm (nhóm đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Magnoliopsida: Tên lớp khoa học thay thế thường dùng cho nhóm hai mầm trong nhiều hệ thống phân loại.
Noun
  1. lớp hai mầm

Từ gần giống

Từ chứa "Dicotyledonae"