Dieffenbachia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Vạn niên thanh, Môn trường sinh: Một loại cây cảnh nhiệt đới thường xanh, thuộc họ Ráy (Araceae), to, xanh mướt thường được trồng làm cây trong nhà. Nhựa cây có thể gây kích ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dieffenbachia in the corner adds a touch of green to the living room. (Cây Vạn niên thanhgóc phòng thêm một chút sắc xanh cho phòng khách.)
    • Be careful when handling dieffenbachia as its sap can be irritating to the skin. (Hãy cẩn thận khi chăm sóc cây Môn trường sinh nhựa cây có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A potted dieffenbachia": Một chậu cây Vạn niên thanh.
    • She received a potted dieffenbachia as a housewarming gift. ( ấy nhận được một chậu cây Vạn niên thanh như một món quà tân gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumb cane: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cây dieffenbachia, do nhựa cây có thể gây sưng lưỡi nếu ăn phải, tạm thời ảnh hưởng đến khả năng nói.
  • Araceae: Danh pháp khoa học của họ Ráy, họ thực vật dieffenbachia thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Leopard lily: Một tên gọi khác cho một số loài dieffenbachia, dựa trên hoa văn trên .
  • Tropic snow: Tên gọi phổ biến của một giống dieffenbachia xanh với các đốm hoặc viền màu trắng kem.
Lưu ý
  • Cây dieffenbachia được biết đến với vẻ đẹp trang trí nhưng cũng độc tính nhẹ. thường được liệt kê cây cần thận trọng nếu trong nhà trẻ nhỏ hoặc thú cưng.
Noun
  1. cây Vạn niên thanh, Môn trường sinh,

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Dieffenbachia"