Diervilla lonicera

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi thuộc chi Diervilla: Diervilla lonicera tên khoa học của một loài cây bụi hoa, nguồn gốc từ khu vực Đông Bắc Hoa Kỳ một số vùng của Canada. Loài cây này thường được gọi bằng tên thông dụng "northern bush honeysuckle" (kim ngân bụi phương Bắc) hoặc "dwarf bush honeysuckle" (kim ngân bụi lùn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several native shrubs, including Diervilla lonicera. (Khu vườn nhiều loại cây bụi bản địa, bao gồm cả cây Diervilla lonicera.)
    • Diervilla lonicera is known for its attractive greenish-yellow flowers. (Diervilla lonicera được biết đến với những bông hoa màu vàng xanh hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách hướng dẫn làm vườn, hoặc khi thảo luận về thực vật bản địa Bắc Mỹ để chỉ chính xác loài này.
    • The study focused on the drought tolerance of Diervilla lonicera. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của Diervilla lonicera.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush honeysuckle (n): Tên gọi chung cho các loài cây bụi thuộc chi , đôi khi cũng dùng để chỉ một số loài khác.
  • Northern bush honeysuckle (n): Tên thông dụng tiếng Anh cụ thể hơn cho .
Từ đồng nghĩa
  • Northern bush honeysuckle: Kim ngân bụi phương Bắc (tên thông dụng).
  • Dwarf bush honeysuckle: Kim ngân bụi lùn (tên thông dụng khác).
Noun
  1. Cây hoàng cẩm đái miền Đông Bắc nước Mỹ

Từ đồng nghĩa