Dilantin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống co giật: Một loại dược phẩm được sử dụng chủ yếu để điều trị kiểm soát các cơn động kinh. Đây tên thương mại phổ biến của hoạt chất phenytoin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Dilantin to control her seizures. (Bác sĩ đơn Dilantin để kiểm soát các cơn co giật của ấy.)
    • Patients on Dilantin need regular blood tests to monitor the drug level. (Bệnh nhân dùng Dilantin cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on Dilantin": Đang trong quá trình điều trị bằng thuốc Dilantin.
    • He has been on Dilantin for five years to manage his epilepsy. (Anh ấy đã dùng Dilantin trong năm năm để kiểm soát chứng động kinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenytoin (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Dilantin.

    • Dilantin is a brand name for the drug phenytoin. (Dilantin một tên thương mại của thuốc phenytoin.)
  • Anticonvulsant (n): Thuốc chống co giật (nhóm thuốc nói chung).

    • Dilantin belongs to a class of drugs called anticonvulsants. (Dilantin thuộc nhóm thuốc gọi là thuốc chống co giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenytoin: Tên dược chất của Dilantin.
  • Antiepileptic drug: Thuốc chống động kinh (nhóm thuốc).
Noun
  1. thuốc chống co giật điều trị bệnh động kinh

Từ đồng nghĩa