Dioscoreaceae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Củ nâu: Một họ thực vật một mầm, bao gồm các loài cây leo thân củ, thường được gọi là khoai mỡ hoặc củ nâu. Các loài trong họ này giá trị lương thực dược liệu quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dioscoreaceae is a family of flowering plants. (Dioscoreaceae một họ thực vật hoa.)
    • Many important food crops, such as yams, belong to the family Dioscoreaceae. (Nhiều loại cây lương thực quan trọng, như khoai mỡ, thuộc họ Dioscoreaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ "Dioscoreaceae" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại khoa học để chỉ một họ thực vật cụ thể.
    • The genus Dioscorea is the largest within the family Dioscoreaceae. (Chi Dioscorea chi lớn nhất trong họ Dioscoreaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioscorea (n): Tên chi thực vật điển hình lớn nhất trong họ Dioscoreaceae, bao gồm nhiều loài khoai mỡ.
  • Yam (n): Tên thông dụng cho củ của nhiều loài thực vật thuộc chi (họ Dioscoreaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Họ khoai mỡ: Cách gọi thông dụng dựa trên sản phẩm chính của nhiều loài trong họ.
  • Yam family: Tên gọi bằng tiếng Anh dựa trên đặc điểm phổ biến.
Noun
  1. họ Củ nâu

Từ đồng nghĩa