Dipsosaurus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Giống thằn lằn thuộc họ Iguanidae, sốngsa mạc: "Dipsosaurus" tên khoa học của một chi thằn lằn, trong đó loài nổi tiếng nhất là Dipsosaurus dorsalis, thường được gọi là cự đà sa mạc. Chúng loài bò sát đặc hữucác vùng sa mạc phía tây nam Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dipsosaurus is well-adapted to arid environments. (Giống Dipsosaurus rất thích nghi với môi trường khô cằn.)
    • We studied the behavior of Dipsosaurus dorsalis in the Mojave Desert. (Chúng tôi đã nghiên cứu hành vi của loài Dipsosaurus dorsalissa mạc Mojave.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Dipsosaurus" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại động vật.
    • The genus Dipsosaurus falls under the family Iguanidae. (Chi Dipsosaurus thuộc họ Iguanidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert iguana (Cự đà sa mạc): Tên thông thường của loài Dipsosaurus dorsalis.

    • The desert iguana is a common sight in this region. (Cự đà sa mạc một cảnh tượng phổ biếnvùng này.)
  • Iguanid (Thuộc họ Iguanidae): Tính từ chỉ các loài thuộc họ Kỳ nhông/Cự đà.

    • It has typical iguanid features. ( những đặc điểm điển hình của họ Cự đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert iguana: Cự đà sa mạc (tên gọi phổ biến).
  • Dipsosaurus dorsalis: Tên khoa học đầy đủ của loài phổ biến nhất trong chi này.
Lưu ý
  • Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường. chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, sách báo về động vật học hoặc môi trường sa mạc.
  • Không cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb nào liên quan trực tiếp đến từ "dipsosaurus" do tính chất chuyên môn của .
Noun
  1. (động vật học) con giông mào, con cự đà Sa mạc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Dipsosaurus"