Dipylon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun):
- Cổng Dipylon: Tên gọi của một cổng thành lớn và quan trọng ở phía tây của thành Athens cổ đại. Đây là cổng chính dẫn vào thành phố từ cảng Piraeus và là nơi bắt đầu của Con đường Thiêng liêng (Sacred Way) dẫn đến Eleusis.
- Khu vực gần cổng Dipylon: Khu vực khảo cổ xung quanh cổng này, nổi tiếng với một nghĩa trang cổ đại lớn.
Tính từ (Adjective):
- Thuộc về, liên quan đến cổng Dipylon: Dùng để mô tả những thứ có liên hệ với cổng Dipylon hoặc khu vực xung quanh nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Dipylon was the main ceremonial gate of ancient Athens. (Cổng Dipylon là cổng nghi lễ chính của thành Athens cổ đại.)
- Many funerary monuments were discovered near the Dipylon. (Nhiều đài tưởng niệm tang lễ đã được phát hiện gần cổng Dipylon.)
Tính từ:
- Archaeologists study Dipylon pottery found in the surrounding graves. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu đồ gốm Dipylon được tìm thấy trong các ngôi mộ xung quanh.)
- The Dipylon cemetery provides insights into ancient Greek burial customs. (Nghĩa trang Dipylon cung cấp cái nhìn sâu sắc về phong tục chôn cất của người Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dipylon style": Một phong cách nghệ thuật, đặc biệt là trong đồ gốm, được đặt tên theo các phát hiện khảo cổ gần cổng Dipylon. Đồ gốm Dipylon thường có kích thước lớn và được trang trí bằng các họa tiết hình học phức tạp, chủ yếu được sử dụng làm bia mộ.
- The Dipylon style is characteristic of the Geometric period in Greek art. (Phong cách Dipylon là đặc trưng của thời kỳ Hình học trong nghệ thuật Hy Lạp.)
Biến thể và từ liên quan
Dipylon Amphora: Một loại bình hai quai lớn (amphora) theo phong cách Dipylon, thường được dùng làm bia mộ.
- The Dipylon Amphora in the National Archaeological Museum is a famous example. (Chiếc Bình Amphora Dipylon ở Bảo tàng Khảo cổ Quốc gia là một ví dụ nổi tiếng.)
Dipylon Master: Tên gọi được các học giả đặt cho nghệ nhân vô danh đã tạo ra một số tác phẩm đồ gốm Dipylon nổi tiếng nhất.
- The works of the Dipylon Master show exceptional skill in geometric design. (Các tác phẩm của Nghệ nhân Dipylon thể hiện kỹ năng xuất sắc trong thiết kế hình học.)
Từ đồng nghĩa/Giải thích thêm
- Double Gate: Một tên gọi khác mô tả kiến trúc của cổng Dipylon, vì nó có hai lối đi.
- Thriasian Gate: Một tên gọi khác dựa trên việc cổng này dẫn đến đồng bằng Thria.
Lưu ý về từ vựng
- Dipylon là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như lịch sử, khảo cổ học và lịch sử nghệ thuật liên quan đến Hy Lạp cổ đại. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- thuộc, liên quan tới một cổng vào ở phía tây của thành Athens cổ
Noun
- một cổng vào phía Tây thành Athens cổ