Disney

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên đầy đủ Walt Disney: Chỉ nhà làm phim hoạt hình, doanh nhân, người dẫn chương trình truyền hình họa sĩ diễn hoạt nổi tiếng người Mỹ, người đồng sáng lập The Walt Disney Company.
    • Tên công ty: Thường dùng để chỉ công ty giải trí đa quốc gia do ông đồng sáng lập, The Walt Disney Company, các sản phẩm, dịch vụ, công viên giải trí liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Disney was a pioneer in the animation industry. (Disney một người tiên phong trong ngành công nghiệp hoạt hình.)
    • Many children dream of visiting Disney. (Nhiều trẻ em mơ ước được đến thăm Disney.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disney" như một tính từ mô tả phong cách: Được dùng để mô tả phong cách, câu chuyện hoặc bầu không khí lãng mạn, kỳ ảo, có hậu giống như trong các bộ phim của hãng.
    • The wedding had a real Disney feel to it. (Đám cưới một cảm giác thực sự kiểu Disney.)
Biến thể từ liên quan
  • Disneyfication (n): Sự Disney hóa, chỉ việc biến đổi một câu chuyện, địa điểm hoặc khái niệm thành thứ đó phù hợp, được lý tưởng hóa thương mại hóa theo phong cách của Disney.
  • Disneyesque (adj): Mang phong cách hoặc phẩm chất đặc trưng của các tác phẩm Disney ( dụ: kỳ ảo, lạc quan).
  • Disneyland (n): Tên công viên giải trí chủ đề đầu tiên do công ty Disney mở cửa, đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một nơi hoặc tình huống lý tưởng hóa, tách biệt khỏi thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • The Walt Disney Company: Tên đầy đủ của tập đoàn.
  • The House of Mouse: Biệt danh không chính thức cho công ty Disney.
Thành ngữ liên quan
  • The Disney treatment: Cách xử lý, chuyển thể một câu chuyện theo phong cách đặc trưng của Disney, thường làm mềm mại, đơn giản hóa thêm yếu tố âm nhạc, kỳ ảo.
    • That old fairy tale got the full Disney treatment. (Câu chuyện cổ tích đó đã được xử lý hoàn toàn theo kiểu Disney.)
Noun
  1. tên đầy đủ Walt Disney - nhà làm phim hoạt hình nổi tiếng người Mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Disney"