Disraeli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: Benjamin Disraeli, một nhà chính trị, nhà văn và cựu Thủ tướng Anh trong thế kỷ 19. Ông là một nhân vật lịch sử quan trọng.
- Nhân vật lịch sử: "Disraeli" dùng để chỉ chính con người lịch sử đó, các chính sách và di sản của ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Disraeli served as Prime Minister of the United Kingdom twice. (Disraeli từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh hai lần.)
- The biography of Disraeli provides insight into Victorian politics. (Tiểu sử của Disraeli cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính trị thời Victoria.)
- Many historians study the rivalry between Disraeli and Gladstone. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu sự cạnh tranh giữa Disraeli và Gladstone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disraelian" (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của Benjamin Disraeli, đặc biệt là liên quan đến các chính sách chính trị hoặc phong cách văn chương của ông.
- His approach to social reform was distinctly Disraelian. (Cách tiếp cận cải cách xã hội của ông ấy mang đậm phong cách Disraeli.)
Biến thể và từ gần giống
- Benjamin Disraeli: Tên đầy đủ.
- Earl of Beaconsfield: Tước hiệu quý tộc mà Disraeli được phong.
Từ đồng nghĩa
- Statesman: Nhà chính trị (nói chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng).
- Prime Minister: Thủ tướng (chức vụ của ông).
Thành ngữ liên quan
- "One-nation conservatism": Chủ nghĩa bảo thủ một quốc gia, một triết lý chính trị gắn liền với Disraeli, nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và sự gắn kết quốc gia.
- Disraeli is often credited with founding the idea of one-nation conservatism. (Disraeli thường được cho là người khởi xướng tư tưởng chủ nghĩa bảo thủ một quốc gia.)
Noun
- nhà chính trị, thủ tướng người Anh, người nắm lợi nhuận của kênh đào Suez và đưa nữ hoàng Victoria thành nữ hoàng của Ấn Độ (1804-1881)