Dixie cup

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc giấy đựng đồ uống dùng một lần: Một loại cốc nhỏ, thường làm bằng giấy tráng sáp hoặc nhựa, được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt bỏ, chủ yếu dùng để đựng nước hoặc các đồ uống khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the picnic, we drank lemonade from red dixie cups. (Tại buổi ngoại, chúng tôi uống nước chanh từ những chiếc cốc giấy đỏ.)
    • The dentist gave me a dixie cup to rinse my mouth. (Nha sĩ đưa cho tôi một cốc giấy nhỏ để súc miệng.)
    • Please throw your empty dixie cup in the trash. (Hãy vứt cốc giấy đã dùng của bạn vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "dixie cup" thường gắn liền với các bối cảnh không chính thức, tiện lợi như ngoại, tiệc ngoài trời, văn phòng, hoặc các cơ sở y tế.
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự tiện lợi, tính dùng một lần hoặc sự đơn giản.
Biến thể từ gần giống
  • Paper cup (n): cốc giấy. Đây từ chung chung hơn, trong khi "dixie cup" thường chỉ một loại cốc giấy nhỏ, cụ thể.
  • Disposable cup (n): cốc dùng một lần.
  • Dixie (thương hiệu): Một thương hiệu nổi tiếng của sản phẩm cốc giấy các sản phẩm dùng một lần khác. Tên thương hiệu này thường được dùng như một danh từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Paper cup: cốc giấy.
  • Disposable cup: cốc dùng một lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dixie cup".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dixie cup".

Noun
  1. cốc giấy đựng đồ uống dùng một lần

Từ đồng nghĩa