Djakarta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Indonesia: "Djakarta" tên của thủ đô Indonesia, nằm trên đảo Java, được người Lan thành lập vào thế kỷ 17. Đây trung tâm chính trị, văn hóa kinh tế của đất nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Djakarta was the official name of Indonesia's capital for many years. (Djakarta tên chính thức của thủ đô Indonesia trong nhiều năm.)
    • The history of Djakarta is closely tied to Dutch colonial rule. (Lịch sử của Djakarta gắn liền với sự cai trị của thực dân Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Djakarta" (Kota Tua): dùng để chỉ khu phố cổ của thành phố, một di sản từ thời thuộc địa.
    • We visited the Old Djakarta area to see the colonial buildings. (Chúng tôi đã đến thăm khu phố cổ Djakarta để xem các tòa nhà thời thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jakarta (n): tên hiện đại chính thức của thủ đô Indonesia, thay thế cho cách đánh vần "Djakarta".
    • Jakarta is a bustling metropolis with a population of over 10 million. (Jakarta một đô thị sầm uất với dân số hơn 10 triệu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital of Indonesia: thủ đô của Indonesia.
  • Batavia: tên của thành phố dưới thời cai trị của Công ty Đông Ấn Lan.
Noun
  1. thủ đô thành phố lớn nhất ở Indonesia, trên hòn đảo Java, được sáng lập bởi người Lan thế kỷ 17

Từ đồng nghĩa