Djanet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thị trấn sa mạc: "Djanet" là tên riêng của một khu định cư đô thị nhỏ (thị trấn) nằm trong vùng sa mạc ở phía tây nam của quốc gia Algeria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Djanet is known as the gateway to the Tassili n'Ajjer National Park. (Djanet được biết đến như là cửa ngõ vào Vườn quốc gia Tassili n'Ajjer.)
- Many tourists travel to Djanet to see the ancient rock art. (Nhiều khách du lịch đến Djanet để xem nghệ thuật đá cổ đại.)
- The oasis town of Djanet provides essential services in the remote desert. (Thị trấn ốc đảo Djanet cung cấp các dịch vụ thiết yếu ở vùng sa mạc xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Djanet region": vùng Djanet, khu vực xung quanh thị trấn Djanet.
- The Djanet region is rich in archaeological sites. (Vùng Djanet rất giàu các di chỉ khảo cổ.)
"Djanet Airport": Sân bay Djanet, một địa điểm cụ thể liên quan đến thị trấn.
- We landed at Djanet Airport after a long flight. (Chúng tôi hạ cánh tại Sân bay Djanet sau một chuyến bay dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên gọi khác: Trong lịch sử, khu vực này có thể được biết đến với tên gọi khác là "Fort Charlet" trong thời kỳ thuộc địa Pháp.
- Từ liên quan địa lý:
- Oasis (ốc đảo): Một khu vực màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước. Djanet là một thị trấn ốc đảo.
- Tassili n'Ajjer (danh từ riêng): Tên của một cao nguyên và là vườn quốc gia nổi tiếng gần Djanet.
Từ đồng nghĩa
- Desert town (thị trấn sa mạc): Một cách mô tả chung cho loại địa điểm này, nhưng không phải là tên riêng thay thế cho "Djanet".
- Settlement (khu định cư): Một thuật ngữ chung chỉ nơi con người sinh sống.
Thành ngữ liên quan
Noun
- thị trấn sa mạc ở tây nam Algeria