Djanet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thị trấn sa mạc: "Djanet" tên riêng của một khu định cư đô thị nhỏ (thị trấn) nằm trong vùng sa mạcphía tây nam của quốc gia Algeria.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Djanet is known as the gateway to the Tassili n'Ajjer National Park. (Djanet được biết đến như là cửa ngõ vào Vườn quốc gia Tassili n'Ajjer.)
    • Many tourists travel to Djanet to see the ancient rock art. (Nhiều khách du lịch đến Djanet để xem nghệ thuật đá cổ đại.)
    • The oasis town of Djanet provides essential services in the remote desert. (Thị trấn ốc đảo Djanet cung cấp các dịch vụ thiết yếuvùng sa mạc xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Djanet region": vùng Djanet, khu vực xung quanh thị trấn Djanet.

    • The Djanet region is rich in archaeological sites. (Vùng Djanet rất giàu các di chỉ khảo cổ.)
  • "Djanet Airport": Sân bay Djanet, một địa điểm cụ thể liên quan đến thị trấn.

    • We landed at Djanet Airport after a long flight. (Chúng tôi hạ cánh tại Sân bay Djanet sau một chuyến bay dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên gọi khác: Trong lịch sử, khu vực này có thể được biết đến với tên gọi khác "Fort Charlet" trong thời kỳ thuộc địa Pháp.
  • Từ liên quan địa :
    • Oasis (ốc đảo): Một khu vực màu mỡ trong sa mạc, nơi nước. Djanet một thị trấn ốc đảo.
    • Tassili n'Ajjer (danh từ riêng): Tên của một cao nguyên vườn quốc gia nổi tiếng gần Djanet.
Từ đồng nghĩa
  • Desert town (thị trấn sa mạc): Một cách mô tả chung cho loại địa điểm này, nhưng không phải tên riêng thay thế cho "Djanet".
  • Settlement (khu định cư): Một thuật ngữ chung chỉ nơi con người sinh sống.
Thành ngữ liên quan
Noun
  1. thị trấn sa mạctây nam Algeria

Từ đồng nghĩa