Dnieper River
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Sông Dnieper: Một con sông lớn ở Đông Âu, bắt nguồn từ Nga, chảy qua Belarus và Ukraina trước khi đổ ra Biển Đen. Đây là một trong những con sông chính và quan trọng nhất ở châu Âu về chiều dài và lưu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Dnieper River is a major waterway in Eastern Europe. (Sông Dnieper là một tuyến đường thủy chính ở Đông Âu.)
- Many historical cities, like Kyiv, are located on the banks of the Dnieper River. (Nhiều thành phố lịch sử, như Kyiv, nằm trên bờ sông Dnieper.)
- The Dnieper River flows into the Black Sea. (Sông Dnieper đổ ra Biển Đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Dnieper": Cách gọi tắt thông dụng, thường được dùng trong văn cảnh địa lý hoặc lịch sử.
- The battle took place near the Dnieper. (Trận chiến diễn ra gần sông Dnieper.)
Biến thể và từ gần giống
- Dnieper (n): Tên gọi tắt của sông Dnieper River.
- Dnipro (n): Tên gọi của sông Dnieper trong tiếng Ukraina, cũng là tên một thành phố lớn của Ukraina bên bờ sông này.
- Borysthenes (n): Tên cổ của sông Dnieper trong các tài liệu Hy Lạp cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Dnieper (n): Sông Dnieper (tên gọi tắt).
- Dnipro River (n): Sông Dnipro (tên theo tiếng Ukraina).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp liên quan đến địa danh "Dnieper River".
Noun
- Sông Dnieper