Dodecanese

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Quần đảo Dodecanese: Một nhóm các đảo nằmphía đông nam biển Aegean, thuộc lãnh thổ Hy Lạp. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "mười hai hòn đảo", mặc dù nhóm này thực tế bao gồm nhiều đảo lớn nhỏ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rhodes is the largest island in the Dodecanese. (Rhodes hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Dodecanese.)
    • We spent our summer vacation sailing around the Dodecanese. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè để đi thuyền quanh quần đảo Dodecanese.)
    • The Dodecanese have a rich history influenced by many civilizations. (Quần đảo Dodecanese một lịch sử phong phú chịu ảnh hưởng của nhiều nền văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dodecanese islands": Các đảo thuộc quần đảo Dodecanese. Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh hoặc làm đang nói đến nhóm đảo cụ thể này.
    • The Dodecanese islands are known for their medieval architecture. (Các đảo thuộc quần đảo Dodecanese nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodecanesian (tính từ): Thuộc về quần đảo Dodecanese.
    • Dodecanesian cuisine features fresh seafood. (Ẩm thực vùng Dodecanese đặc trưng hải sản tươi sống.)
Từ đồng nghĩa
  • The Southern Sporades: Một tên gọi địa khác để chỉ nhóm đảo này, có nghĩa "Những hòn đảo rải rác phía Nam".
Noun
  1. quần đảo phía đông nam biển Aegean

Từ đồng nghĩa