Dodoma

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Dodoma: Tên một thành phốtrung tâm quốc gia Tanzania, được quy hoạch để trở thành thủ đô hành chính mới, thay thế cho Dar es Salaam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dodoma is the designated capital of Tanzania. (Dodoma thủ đô được chỉ định của Tanzania.)
    • The parliament moved its sessions to Dodoma. (Quốc hội đã chuyển các phiên họp của mình tới Dodoma.)
    • We flew into Dodoma from the coastal region. (Chúng tôi bay vào Dodoma từ vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dodoma region": vùng Dodoma, chỉ khu vực địa hành chính rộng hơn xung quanh thành phố.
    • The Dodoma region is known for its grape production. (Vùng Dodoma nổi tiếng với việc sản xuất nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp. Đây một danh từ riêng, tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Administrative capital: thủ đô hành chính (cách mô tả chức năng của Dodoma).
  • Planned capital: thủ đô được quy hoạch (nhấn mạnh vào việc được thiết kế để trở thành thủ đô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Dodoma" danh từ riêng, không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Dodoma".
Noun
  1. thành phố trung tâm Tanzania, sẽ trở thành thủ đô tương lai

Từ đồng nghĩa