Dodoma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Dodoma: Tên một thành phố ở trung tâm quốc gia Tanzania, được quy hoạch để trở thành thủ đô hành chính mới, thay thế cho Dar es Salaam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dodoma is the designated capital of Tanzania. (Dodoma là thủ đô được chỉ định của Tanzania.)
- The parliament moved its sessions to Dodoma. (Quốc hội đã chuyển các phiên họp của mình tới Dodoma.)
- We flew into Dodoma from the coastal region. (Chúng tôi bay vào Dodoma từ vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Dodoma region": vùng Dodoma, chỉ khu vực địa lý và hành chính rộng hơn xung quanh thành phố.
- The Dodoma region is known for its grape production. (Vùng Dodoma nổi tiếng với việc sản xuất nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ vựng trực tiếp. Đây là một danh từ riêng, tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Administrative capital: thủ đô hành chính (cách mô tả chức năng của Dodoma).
- Planned capital: thủ đô được quy hoạch (nhấn mạnh vào việc được thiết kế để trở thành thủ đô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Dodoma" là danh từ riêng, không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Dodoma".
Noun
- thành phố trung tâm Tanzania, sẽ trở thành thủ đô tương lai