Doha

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô thành phố cảng chính của Qatar: "Doha" tên gọi của thủ đô đồng thời thành phố lớn nhất, trung tâm kinh tế, chính trị văn hóa của Quốc gia Qatar, nằm bên bờ Vịnh Ba Tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doha is known for its modern skyline and cultural landmarks like the Museum of Islamic Art. (Doha nổi tiếng với đường chân trời hiện đại các địa danh văn hóa như Bảo tàng Nghệ thuật Hồi giáo.)
    • The climate in Doha is characterized by long, hot summers. (Khí hậu ở Doha được đặc trưng bởi những mùa dài nóng.)
    • Many international conferences are held in Doha. (Nhiều hội nghị quốc tế được tổ chức tại Doha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Doha skyline": đường chân trời của thành phố Doha, thường chỉ tập hợp các tòa nhà chọc trời hiện đại.

    • The Doha skyline is illuminated beautifully at night. (Đường chân trời Doha được chiếu sáng tuyệt đẹp vào ban đêm.)
  • "based in Doha": trụ sở hoặc đặtsở tại Doha.

    • Al Jazeera Media Network is based in Doha. (Mạng lưới Truyền thông Al Jazeera trụ sở tại Doha.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Đây một danh từ riêng, tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Qatar: (Capital of Qatar) Cách gọi mô tả chức năng của Doha.
  • Thành phố cảng Qatar: (Port city of Qatar) Cách gọi mô tả đặc điểm địa của Doha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Doha" danh từ riêng không kết hợp để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Doha". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa , chính trị, kinh tế hoặc thể thao ( dụ: liên quan đến các sự kiện được tổ chức tại đây).
Noun
  1. thủ đô thành phố cảng chính của Qatar

Từ đồng nghĩa