Dolby
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Tên thương hiệu):
- Hệ thống giảm tiếng ồn trong âm thanh: "Dolby" là một thương hiệu công nghệ âm thanh nổi tiếng, chuyên về các hệ thống giảm tiếng ồn và xử lý âm thanh nâng cao chất lượng thu và phát lại, đặc biệt trong các bản ghi âm, phim ảnh và nhạc.
- Tên của nhà phát minh: "Dolby" cũng là tên của Tiến sĩ Ray Dolby, kỹ sư điện người Mỹ, người đã sáng chế ra hệ thống giảm tiếng ồn mang tên ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- This cinema uses Dolby Atmos for a more immersive sound experience. (Rạp chiếu phim này sử dụng Dolby Atmos để có trải nghiệm âm thanh sống động hơn.)
- The cassette tape was recorded with Dolby noise reduction. (Băng cassette được thu với công nghệ giảm tiếng ồn Dolby.)
- Dolby's inventions revolutionized the audio industry. (Những phát minh của Dolby đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dolby-certified": được chứng nhận bởi Dolby, đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng âm thanh của hãng.
- This home theater system is Dolby-certified. (Hệ thống rạp hát tại gia này được chứng nhận bởi Dolby.)
"Dolby-enabled": được trang bị công nghệ Dolby.
- Most modern televisions are Dolby-enabled. (Hầu hết tivi hiện đại đều được trang bị công nghệ Dolby.)
Biến thể và từ liên quan
Dolby Digital (n): Một định dạng âm thanh kỹ thuật số đa kênh phổ biến cho phim và đĩa DVD/Blu-ray.
- The movie soundtrack is encoded in Dolby Digital 5.1. (Nhạc nền của bộ phim được mã hóa theo chuẩn Dolby Digital 5.1.)
Dolby Atmos (n): Hệ thống âm thanh vòm đối tượng tiên tiến, tạo ra hiệu ứng âm thanh ba chiều.
- Dolby Atmos makes you feel like you're inside the movie. (Dolby Atmos khiến bạn cảm thấy như đang ở trong bộ phim.)
Dolby Vision (n): Công nghệ xử lý hình ảnh HDR (Dải động cao) cho video, thường đi kèm với âm thanh Dolby.
- The new streaming service offers content in Dolby Vision. (Dịch vụ phát trực tuyến mới cung cấp nội dung ở định dạng Dolby Vision.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh công nghệ)
- Noise reduction system: hệ thống giảm tiếng ồn.
- Sound processing technology: công nghệ xử lý âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "Dolby" là danh từ riêng và tên thương hiệu, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Dolby" một cách độc lập.)
Noun
- kỹ sư điện người Mỹ đã sáng chế ra hệ thống dolby để giảm tiếng ồn bên ngoài khi thu băng