Domingo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một nam danh ca (tenor) opera nổi tiếng người Tây Ban Nha: "Domingo" tên của Plácido Domingo, một trong những giọng nam cao opera vĩ đại nhất thế giới, sinh năm 1941. Ông cũng một nhạc trưởng giám đốc nhà hát opera.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Domingo performed the role of Otello magnificently. (Domingo đã thể hiện vai diễn Otello một cách tuyệt vời.)
    • We have tickets to see Domingo in concert next month. (Chúng tôi xem Domingo biểu diễn trong buổi hòa nhạc tháng tới.)
    • The career of Domingo has spanned over six decades. (Sự nghiệp của Domingo đã kéo dài hơn sáu thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Three Tenors": Một nhóm biểu diễn nổi tiếng bao gồm Plácido Domingo, Luciano Pavarotti José Carreras.
    • The concert of The Three Tenors was a global phenomenon. (Buổi hòa nhạc của Ba Giọng Nam Cao một hiện tượng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenor (n): Giọng nam cao, loại giọng hát nam trong âm nhạc cổ điển opera.

    • He is a celebrated tenor. (Ông ấy một giọng nam cao nổi tiếng.)
  • Opera singer (n): Ca sĩ opera.

    • She trained for years to become an opera singer. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một ca sĩ opera.)
Từ đồng nghĩa
  • Plácido Domingo: Tên đầy đủ, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc để phân biệt.
  • Maestro (n): Bậc thầy âm nhạc (thường dùng để chỉ nhạc trưởng hoặc nghệ sĩ tài ba).
    • The maestro took the stage. (Vị bậc thầy đã bước lên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Domingo". Tên của ông thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về thành tựu, sự xuất sắc hoặc di sản trong nghệ thuật opera.) - A voice like Domingo's: Một giọng hát tuyệt vời như của Domingo (dùng để so sánh, khen ngợi). - Few tenors have a voice like Domingo's. (Rất ít giọng nam cao được chất giọng như của Domingo.)

Noun
  1. giọng nam cao ô-pê-ra người Tây Ban Nha, sinh năm 1941

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Domingo"