Donetsk

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thành phố Donetsk: Một thành phố công nghiệp lớn quan trọngphía đông Ukraine, nằm bên sông Kalmius. Thành phố này trung tâm của vùng Donbas, nổi tiếng với ngành công nghiệp khai thác than luyện kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Donetsk was founded in 1869. (Thành phố Donetsk được thành lập vào năm 1869.)
    • The conflict has heavily affected the people of Donetsk. (Xung đột đã ảnh hưởng nặng nề đến người dân Donetsk.)
    • Many factories are located in Donetsk. (Nhiều nhà máy nằm ở Donetsk.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Donetsk region": Vùng Donetsk, chỉ khu vực hành chính rộng lớn hơn thành phố Donetsk trung tâm.
    • The Donetsk region is rich in mineral resources. (Vùng Donetsk giàu tài nguyên khoáng sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Donbas (Donbass) (n): Tên gọi của toàn bộ lưu vực than đá, một khu vực lịch sử địa bao gồm cả tỉnh Donetsk Luhansk.
    • The Donbas is an important industrial area. (Vùng Donbas một khu vực công nghiệp quan trọng.)
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Donetsk" một danh từ riêng chỉ địa danh. Khi viết, chữ cái đầu tiên luôn được viết hoa.
  • Trong bối cảnh chính trị địa hiện đại, tên thành phố này thường được nhắc đến liên quan đến tình hìnhmiền đông Ukraine.
Noun
  1. thành phố công nghiệpvịnh Donets

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Donetsk"