Donizetti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một nhà soạn nhạc người Ý: "Donizetti" là họ của Gaetano Donizetti, một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Ý của thế kỷ 19, chuyên sáng tác nhạc kịch (opera).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The opera "L'elisir d'amore" was composed by Donizetti. (Vở opera "L'elisir d'amore" được sáng tác bởi Donizetti.)
- Students of classical music often study the works of Donizetti. (Sinh viên nhạc cổ điển thường nghiên cứu các tác phẩm của Donizetti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the style of Donizetti": theo phong cách của Donizetti.
- The aria was composed in the style of Donizetti. (Khúc aria được sáng tác theo phong cách của Donizetti.)
Biến thể và từ gần giống
- Donizettian (adj): (thuộc về) phong cách hoặc tác phẩm của Donizetti.
- The melody has a Donizettian elegance. (Giai điệu có sự thanh lịch mang phong cách Donizetti.)
Từ đồng nghĩa
- Composer: nhà soạn nhạc.
- Opera composer: nhà soạn nhạc opera.
Lưu ý
- "Donizetti" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Từ này chủ yếu dùng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể là nhà soạn nhạc Gaetano Donizetti và các tác phẩm của ông.
Noun
- nhà soạn nhạc ô-pê-ra người Ý (1797-1848)